Cẩm nang kiến thức cơ bản về Ung thư vú

Cẩm nang kiến thức cơ bản về Ung thư vú

Ung thư vú là loại ung thư dễ gặp nhất ở nữ giới. Mỗi năm có hơn 1 triệu trường hợp ung thư vú mới được chẩn đoán trên toàn thế giới. Tại Việt Nam, tỷ lệ mắc Ung thư vú là 30,2/100.000 dân. Ung thư vú nếu được phát hiện ở giai đoạn sớm hoàn toàn có thể điều trị được.

Bài viết dưới đây của chúng tôi chia sẻ với bạn đầy đủ các thông tin liên quan đến Ung thư vú: từ định nghĩa; phân loại đến dấu hiệu – triệu chứng; các yếu tố nguy cơ; các giai đoạn; cách điều trị; cách chăm sóc sau điều trị và hàng loạt câu hỏi thường gặp về Ung thư vú!

Phần 1: Ung thư vú là gì?

Để hiểu được Ung thư vú là gì, trước hết, chúng ta cần biết Cấu trúc tự nhiên của vú.

Cấu trúc tự nhiên của vú

Vú được hình thành bởi các tiểu thùy và các ống tuyến, bao bọc bởi các mô mỡ và mô liên kết. Các tiểu thùy sản sinh sữa và ống tuyến sẽ mang sữa đến núm vú.

Các hạch bạch huyết gần nhất với vú nằm ở nách và được gọi là hạch nách. Có nhiều hạch bạch huyết nằm dưới xương ngực (hạch trong vú) và ở cổ (hạch xương đòn).

Các thành phần cấu tạo tuyến vú bao gồm:

  • Mô mỡ
  • Tiểu thùy (túi sữa)
  • Ống sữa
  • Núm vú
  • Cơ vú (vú nằm trên một lớp cơ)

Theo BCNV 5/2014
Lược dịch từ cuốn sách “Guide for Women early breast cancer”
Của Trung tâm Ung thư vú và Buồng trứng Quốc gia Australia.

Ung thư vú là gì? Ung thư vú phát triển như thế nào?

Ung thư vú là sự tăng trưởng không thể kiểm soát được của tế bào tuyến vú (tế bào ống, tế bào nang). Nếu không chữa trị sớm, các tế bào ung thư sẽ phát triển nhanh chóng trong vú, đi vào các mạch máu hay mạch bạch huyết; chạy tới các hạch và có thể lây lan đến các bộ phận khác, gây ra đau đớn, tắc nghẽn cho cơ thể và cuối cùng mang đến sự chết.

Cẩm nang kiến thức cơ bản về Ung thư vú

 

Ung thư vú đứng hàng đầu trong các loại ung thư phụ nữ thường mắc phải. Dưới đây, chúng tôi có liệt kê ra 11 loại ung thư vú thường gặp nhất ở phụ nữ.

Phần 2: Phân loại Ung thư vú

Ung thư vú có thể bắt đầu xuất hiện từ bất kỳ khu vực nào của vú (các ống dẫn sữa, các tiểu thùy hoặc các mô nằm giữa chúng). Trong phần này, bạn có thể tìm hiểu các loại ung thư vú khác nhau; bao gồm cả Ung thư vú không xâm lấn, Ung thư vú xâm lấn, Ung thư tái phát, Ung thư di căn.

1 – Ung thư biểu mô ống dẫn sữa tại chỗ (DCIS – Ductal Carcinoma In Situ)

Ung thư biểu mô ống dẫn sữa tại chỗ (viết tắt là DCIS) là loại ung thư không xâm lấn, chiếm khoảng ⅕ số ca mới phát hiện Ung thư vú.

Ung thư biểu mô ống dẫn sữa tại chỗ là loại ung thư xuất phát từ các mô biểu bì trong ống dẫn sữa, không xâm lấn sang các bộ phận khác của vú mà chỉ phát triển ở khu vực khởi phát.

 

Cẩm nang kiến thức cơ bản về Ung thư vú

Ống dẫn sữa bị ung thư có cấu tạo khác, dày hơn so với ống dẫn sữa bình thường do tế bào phát triển không kiểm soát được.

DCIS không đe dọa tính mạng người bệnh nhưng vẫn có thể phát triển thành Ung thư xâm lấn nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời.

2 – Ung thư biểu mô ống dẫn sữa xâm lấn (IDC – Invasive Ductal Carcinoma)

Ung thư biểu mô ống dẫn sữa xâm lấn – hay còn gọi là xâm nhập (viết tắt là IDC) là loại ung thư thường gặp nhất, chiếm khoảng 80% các ca ung thư vú.

Ung thư biểu mô ống dẫn sữa xâm lấn là loại ung thư phá hủy lớp thành bọc ống dẫn sữa và bắt đầu xâm nhập, phá hoại các mô vú khu vực lân cận. Qua thời gian, IDC có thể lan đến các hạch bạch huyết và có khả năng xâm lấn đến cả các vùng khác của cơ thể.

Cẩm nang kiến thức cơ bản về Ung thư vú

Ung thư biểu mô ống dẫn sữa xâm lấn

IDC có thể ảnh hưởng đến phụ nữ ở bất kỳ độ tuổi nào nhưng nó phổ biến hơn ở những người phụ nữ lớn tuổi (⅔ phụ nữ bị chẩn đoán mắc IDC nằm trong độ tuổi từ 55 trở lên).

3 – Ung thư biểu mô sợi ống tuyến vú (Tubular Carcinoma of Breast)

Ung thư biểu mô sợi ống tuyến vú là một phân nhánh nhỏ của IDC (ung thư biểu mô ống dẫn sữa xâm lấn); chiếm khoảng 1-4% trong tổng số các ca ung thư vú. Ung thư biểu mô sợi ống tuyến vú thường rất nhỏ (chừng 1 cm hoặc nhỏ hơn) và có cấu trúc hình ống.

Cẩm nang kiến thức cơ bản về Ung thư vú

Ung thư biểu mô sợi ống tuyến vú

1 – Tế bào biểu mô bình thường trong sợi ống tuyến vú
2 – Tăng sản biểu mô ung thư tại chỗ
3 – Tế bào Ung thư bắt đầu xâm lấn
4 – Ung thư di căn vào các bộ phận khác trên cơ thể.

Những khối u này được xếp có độ ung thư thấp, tức là, các tế bào trông khá tương tự như tế bào khỏe mạnh bình thường và có xu hướng phát triển chậm chạp.

Loại ung thư này thường xuất hiện ở phụ nữ thuộc nhóm 50-55 tuổi.

4 – Ung thư biểu mô dạng tủy ở vú (Medullary Carcinoma of the Breast)

Ung thư biểu mô dạng tủy ở vú là một phân nhánh hiếm gặp của IDC (Ung thư biểu mô ống dẫn sữa xâm lấn); chiếm 3-5% tổng số ca Ung thư vú. Khối u này mềm và có khối lượng thịt giống với một phần tủy sống của não bộ.

Ung thư biểu mô dạng tủy hay gặp ở phụ nữ ở độ tuổi cuối 40 – đầu 50 hoặc những phụ nữ mang gen đột biến BRCA1.

5 – Ung thư biểu mô dịch nhầy ở vú (Mucinous Carcinoma of the Breast)

Ung thư biểu mô dịch nhầy ở vú (hay còn gọi là Ung thư biểu mô dạng keo) là một dạng hiếm gặp của IDC (ung thư biểu mô ống dẫn sữa xâm lấn); chiếm 2-3% ung thư vú xâm lấn. Khối u được cấu tạo từ những tế bào dị thường, “trôi nổi” trong chất dịch nhớt bôi trơn – được gọi là “dịch nhầy”.

Một số nghiên cứu tìm ra độ tuổi chung nhận chẩn đoán loại bệnh này: 60-70 tuổi.

6 – Ung thư biểu mô dạng nhú xâm lấn ở vú (Papillary Carcinoma of the Breast)

Ung thư biểu mô dạng nhú xâm lấn ở vú khá hiếm gặp; chỉ chiếm 1-2% các ca Ung thư vú xâm lấn.

Loại ung thư này thường xuất hiện ở phụ nữ có tuổi và đã qua thời kỳ mãn kinh.

7 – Ung thư biểu mô tiểu thùy xâm lấn (ILC – Invasive Lobular Carcinoma)

Ung thư biểu mô tiểu thùy xâm lấn (gọi tắt ILC) là loại ung thư phá hoại lớp thành bao bọc của tiểu thùy và bắt đầu xâm nhập phá hoại vùng mô mỡ của vú. Theo thời gian, ILC có thể lan rộng đến các hạch bạch huyết; thậm chí lan đến cả các bộ phận khác của cơ thể nữa.

Cẩm nang kiến thức cơ bản về Ung thư vú

Ung thư biểu mô tiểu thùy xâm lấn

Ung thư biểu mô tiểu thùy xâm lấn chiếm 10% các ca Ung thư vú xâm lấn. ⅔ phụ nữ bị chẩn đoán ILC nằm ở nhóm tuổi trên 55.

8 – Ung thư vú dạng viêm (IBC – Inflammatory Breast Cancer)

Ung thư vú dạng viêm là một dạng ung thư vú hiếm gặp và có tính phá hoại; khoảng 1-5% các ca Ung thư vú ở Mỹ là Ung thư vú dạng viêm.

Cẩm nang kiến thức cơ bản về Ung thư vú

Ung thư vú dạng viêm

IBC thường bắt đầu với vùng vú bị sưng phù và tấy đỏ thay vì là một khối u rõ ràng. IBC có xu hướng phát triển với những triệu chứng tồi tệ hơn qua từng ngày, thậm chí là từng giờ.

9 – Ung thư biểu mô tiểu thùy tại chỗ (LCIS – Lobular Carcinoma In Situ)

Trên thực tế, LCIS không là ung thư vú thực sự. LCIS là một dấu hiệu biểu lộ mootjc á nhân đang có nguy cơ mắc ung thư vú sau này cao hơn mức trung bình. Vì vậy, một số chuyên gia sẽ dùng cụm từ: “sự tạo u ở tiểu thùy” thay vì LCIS.

Cẩm nang kiến thức cơ bản về Ung thư vú

Ung thư biểu mô tiểu thùy tại chỗ

LCIS thường được chẩn đoán trước thời kỳ mãn kinh (độ tuổi khoảng 40-50). Rất khó xác định LCIS nếu không biết đến và chủ động; vì LCIS không gây ra các triệu chứng và thường không xuất hiện trên ảnh chụp nhũ quang. Chúng ta thường có xu hướng phát hiện ra nó nhờ kết quả kiểm tra sinh thiết ở ngực.

10 – Bệnh Paget núm vú (Paget’s Disease of the Nipple)

Bệnh Paget núm vú là một dạng ung thư hiếm gặp; các tế bào ung thư tập trung ở trong và xung quan núm vú.
Loại ung thư này thường gây ảnh hưởng đến các ống dẫn sữa của núm vú trước tiên; rồi sau đó lan rộng ra bề mặt núm vú và quầng vú.

Căn bệnh này thường phát triển ở phụ nữ, độ tuổi sau 50.

Cẩm nang kiến thức cơ bản về Ung thư vú

Bệnh Paget núm vú

11 – Ung thư vú di căn

Đây là một giai đoạn muộn của Ung thư vú, khi bệnh đã di căn (lan rộng) đến các cơ quan khác như gan, não, xương…

Phần 3: Triệu chứng/Dấu hiệu nhận biết và Cách tự kiểm tra Ung thư vú

Triệu chứng/Dấu hiệu nhận biết Ung thư vú

Cẩm nang kiến thức cơ bản về Ung thư vú

Triệu chứng/Dấu hiệu nhận biết Ung thư vú

1 – Đau tức ngực

Vùng ngực xuất hiện cảm giác đau âm ỉ nhẹ quy luật không rõ ràng, rất có khả năng là tín hiệu bệnh về tuyến vú ác tính giai đoạn sớm, nên cần được chú ý. Nếu như vùng ngực xuất hiện cảm giác đau nóng rát liên tục tạm thời hoặc gia tăng thường xuyên thì cần đi khám ngay.

2 – Thay đổi ở núm vú

Một trong những vị trí phổ biến nhất mà khối u thường xuất hiện là bên dưới núm vú.
Bạn có thể cảm nhận được những thay đổi nhất định như núm vú có thể dẹt hơn, thụt vào trong; hay tiết dịch từ núm vú, có thể lẫn kèm máu. Da của núm vú có thể trở nên sần sùi, có vảy, hay viêm.

3 – Có những thay đổi nhất định ở vùng da ngực

Da ngực của bệnh nhân ung thư có thể xuất hiện nếp nhăn hoặc lõm giống lúm đồng tiền. Khi đó, da xung quanh núm vú thường tái phát mụn nước, ngứa da lâu không khỏi, có thể là mắc bệnh paget – một loại ung thư vú đặc thù.

4 – Thay đổi hình dạng và kích thước vú

Theo Webmd, nhiều phụ nữ không sờ thấy khối u như thông thường mà họ thấy ngực to hơn, chảy xuống thấp hơn, có hình dạng khác thường. Đây là triệu chứng của ung thư vú, thường gặp ở phụ nữ có mô vú dày đặc. Nó cũng khiến việc phát hiện ung thư vú gặp khó khăn hơn, nên nếu bạn có mô vú dày, hãy cảnh giác với những dấu hiệu này.

5 – Ngứa ở ngực

Triệu chứng này, chủ yếu liên quan tới ung thư vú dạng viêm, và thường bị bỏ qua. Người bệnh bị ung thư vú dạng viêm bị ngứa nhiều, nổi mẩn đỏ, hay da sần sùi. Nguyên nhân là do các tế bào ung thư phát triển nhanh chặn mạch máu và bạch huyết mạch ở da, khiến cho chất lỏng tích tụ trong và dưới da, gây kích thích da.

6 – Đau lưng, vai, gáy

Ở một số phụ nữ mắc ung thư vú, họ cảm thấy đau ở lưng hay vai chứ không phải ở ngực hoặc vú. Cơn đau thường xảy ra ở phần lưng trên hoặc giữa 2 bả vai, dễ bị nhầm lẫn với chấn thương dây chằng, viêm xương khớp cột sống.

7 – Ngực đỏ, bị sưng

Nếu bạn có cảm giác ngực mình nóng, hay ửng đỏ (thậm chí có màu tím), sưng đau, đó có thể là dấu hiệu của nhiễm trùng, viêm vú, nhưng cũng có thể là ung thư vú dạng viêm. Nguyên nhân là do các khối u vú đẩy vào chèn ép các mô, khiến ngực bị sưng, đau tức và tấy đỏ.

8 – Sưng hoặc có khối u, hạch ở nách

Hạch bạch huyết có thể là nguyên nhân của bệnh cảm cúm, nhiễm trùng. Tuy nhiên, nếu có một khối u hoặc vết sưng đau dưới vùng cánh tay kéo dài trong một tuần mà không rõ nguyên nhân, đó có thể là dấu hiệu ban đầu của ung thư vú.

Bạn có thể phát hiện hạch bằng cách vuốt từ bầu ngực lên trên theo đường hõm nách, nếu có sẽ thấy hạch nổi lên ở hõm nách. Bất kỳ cơn đau nào xảy ra ở vùng nách cũng là một dấu hiệu nên được kiểm tra cẩn thận bằng ngón tay. Đặc biệt lưu ý khi có một khu vực mô cứng hơn hoặc khó di chuyển khi bạn rê ngón tay. Bạn nên kịp thời đến bác sĩ để phát hiện ung thư và điều trị.

Cách tự kiểm tra Ung thư vú

Cẩm nang kiến thức cơ bản về Ung thư vú

Cách tự kiểm tra Ung thư vú

Phần 4: Các yếu tố gia tăng nguy cơ mắc ung thư vú

1 – Tuổi tác

Càng lớn tuổi thì nguy cơ ung thư vú càng cao.
Phần lớn phụ nữ da trắng mắc bệnh ung thư vú ở tuổi 50 đến 60.
Tuy nhiên, một số nghiên cứu cho thấy phụ nữ gốc Việt tại Hoa Kỳ mắc bệnh ung thư vú ở số tuổi trung bình là 40 đến 50, tức là trẻ hơn 10 năm so với phụ nữ da trắng.

2 – Tiểu sử bệnh lý gia đình

Những phụ nữ có mẹ, chị, em, hay con gái đã mắc bệnh ung thư vú thì nguy cơ mắc bệnh cao hơn. Càng có nhiều thân nhân mắc bệnh ung thư vú thì nguy cơ càng gia tăng.

3 – Dinh dưỡng và rượu

Ăn thức ăn nhiều mỡ, cũng như rượu có thể làm gia tăng cơ hội mắc bệnh ung thư vú. National Cancer Institute (Viện Ung Thư Hoa Kỳ) khuyến khích phụ nữ nên dùng thức ăn ít mỡ, tập thể dục đều đặn, và chỉ nên dùng rượu có chừng mực.

4 – Sử dụng kích thích tố nữ sau khi tắt kinh trên năm năm

Những nghiên cứu mới nhất cho thấy phụ nữ dùng các loại thuốc như Prempro, Provera hay Premarin sau khi tắt kinh có thể làm gia tăng cơ hội mắc bệnh ung thư vú.
Nếu chỉ dùng thuốc trong thời gian ngắn, thì ta có thể giảm thiểu những triệu chứng trong những ngày tháng đầu của tắt kinh (cáu kỉnh, buồn chán, nóng bừng, khi nóng khi lạnh, và đổ mồ hôi vào ban đêm), mà cũng tránh gia tăng nguy cơ mắc bệnh ung thư vú.

5 – Yếu tố di truyền (BRCA – tức là chữ tắt của BReast CAncer gene)

Phần lớn phụ nữ mắc bệnh ung thư vú không có yếu tố di truyền, và bệnh sử gia đình cũng không có ai mắc bất cứ loại ung thư nào cả.
Tuy nhiên, có khoảng 15% phụ nữ mắc bệnh ung thư vú mang những yếu tố di truyền về ung thư gọi là BRCA 1 hay BRCA 2. Phần lớn phụ nữ có yếu tố di truyền này có nhiều người trong gia đình mắc bệnh ung thư vú và ung thư buồng trứng.

Phần 5: Các xét nghiệm và chẩn đoán Ung thư vú

1 – Siêu âm (Ultrasound)

Siêu âm là chẩn đoán hình ảnh sử dụng sóng âm tần số cao để xây dựng hình ảnh rõ ràng về cấu trúc vùng ngực. Kỹ thuật này không có sóng bức xạ.
Để thực hiện siêu âm, kỹ thuật viên sử dụng thiết bị cầm tay đầu dò hay bộ chuyển đổi tỳ sát lên vùng da ngực.

Cẩm nang kiến thức cơ bản về Ung thư vú

Siêu âm

Phương pháp này không được sử dụng đơn lẻ để chẩn đoán Ung thư vú mà để hỗ trợ hình ảnh cho các phương pháp y khoa khác. Bác sĩ sẽ có lời khuyên tốt nhất cho bạn về quy trình thực hiện các xét nghiệm – chẩn đoán.

2 – Chụp cắt lớp phát xạ (PET)

PET scans (Positron Emission Tomography) có thể xác định các vùng bị ung thư bằng cách chụp các hình ảnh tế bào trong cấu trúc cơ thể con người.

Cách thực hiện: Các bác sĩ sẽ tiêm cho bạn một hợp chất được làm từ đường và một lượng nhỏ nguyên liệu bức xạ. Các tế bào ung thư có xu hướng hoạt động nhiều hơn tế bào thường nên chúng sẽ hấp thụ nhiều bức xạ hơn. Máy chụp hình chuyên biệt quét qua cơ thể sẽ nhận diện được những vùng sáng trội. Từ đó, các bác sĩ có thể nhận diện được khu vực tế bào hoạt động đáng ngời và đánh giá chuẩn xác hơn qua các xét nghiệm khác.

 

Chụp PET không sử dụng để phát hiện ung thư vú. Nó chủ được dùng để xác định các khối u nhỏ hoặc dùng trong đánh giá quá trình điều trị của những người đã được xác định ung thư vú trước đó.

3 – Xét nghiệm FISH

Xét nghiệm FISH (Fluorescense In Situ Hybridization) là xét nghiệm lai tại chỗ phát huỳnh quang, “vẽ bản đồ” các gen trong tế bào của con người.

Xét nghiệm này được sử dụng để hình ảnh hóa một số gen cụ thể hoặc các thành phần của gen.

Cẩm nang kiến thức cơ bản về Ung thư vú

Xét nghiệm FISH

FISH được thực hiện trên các tế bào ung thư vú được lấy ra từ quá trình sinh thiết để xem xét xem kiệu các tế bào ung thư này có sản sinh thêm gen HER2 hay không.

4 – Sinh thiết tế bào

Sinh thiết tế bào là cách duy nhất để biết chắc chắn một người có bị ung thư hay không. Chỉ cần lấy một mẫu mô tế bào từ khi vực bị nghi ngờ và phân tích nó dưới kính hiển vi.

Sinh thiết sử dụng nhiều kỹ thuật khác nhau: chọc hút tế bào bằng kim nhỏ, sinh thiết kim lớn, sinh thiết vú nhờ hỗ trợ chân không, sinh thiết rạch, sinh thiết cắt bỏ… Tuy nhiên, quyết định chọn phương pháp nào còn tùy thuộc vào trường hợp của mỗi cá nhân.

 

5 – Xét nghiệm máu tìm chỉ điểm khối u

Những xét nghiệm máu tìm chỉ điểm khối u có thể được tiến hành trước khi điều trị, giúp chẩn đoán ung thư vú và xác định xem liệu nó có di căn đến các bộ phận khác của cơ thể hay không. Nếu xét nghiệm được tiến hành trong khi điều trị thì nó giúp đáng giá xem ung thư có đáp ứng điều trị hay không. Nếu xét nghiệm được tiến hành sau điều trị, nó giúp phán đoán liệu ung thư có tái phát hay không.

6 – Xét nghiệm số lượng huyết cầu

Xét nghiệm này nhằm kiểm tra liệu máu của bệnh nhân có đủ hàm lượng các loại tế bào máu bình thường hay không. Bởi vì tự thân ung thư và các phương pháp điều trị ung thư như hóa trị, xạ trị có thể làm giảm số lượng các tế bào máu quan trọng mà cơ thể bạn cần có để hoạt động bình thường.

Trước khi quá trình điều trị bắt đầu, việc kiểm tra số lượng tế bào máu còn được sử dụng để xác định liệu bạn có thêm chứng bệnh y khoa nào khác không. Hoặc các chỉ số tế bào máu bất thường cũng có thể là một biểu hiện cho thấy ung thư đã xâm lấn vào tủy xương.

7 – Chụp xạ hình xương

Chụp xạ hình xương là một xét nghiệm chẩn đoán hình ảnh được dùng để xác định liệu ung thư vú có di căn đến xương hay không.

Việc chụp xương được bắt đầu tiến hành bằng một mũi tiêm chất phóng xạ vào cánh tay của bạn và chúng sẽ được thu nhận bởi các tế bào tái tạo xương trong một vài giờ sau đó. Những tế bào tái tạo xương được tìm thấy nhiều ở các khu vực tổn thương bệnh tật vì chúng đang nỗ lực trong việc tái tạo xương, chắp vá các lỗ hổng.

Sau 2-4 tiếng, bác sĩ sẽ dùng một loại camera đặc biệt để chụp quét hình ảnh cơ thể. Những khu vực hoạt động tái tạo xương nhiều hơn bình thường sẽ được thể hiện trên là vùng tối màu trên hình chụp (đây là khu vực bị ung thư hoặc viêm khớp).

8 – Chụp cộng hưởng từ vú (MRI)

Chụp MRI vú là một công nghệ sử dụng các nam châm và sóng vô tuyến để tạo ra những hình ảnh không gian 3 chiều thật chi tiết về mô vú.

Chụp MRI tuyến vú được sử dụng với nhiều mục đích khác nhau đối với ung thư vú, bao gồm:

  • Tầm soát cho các phụ nữ có nguy cơ mắc ung thư vú cao (do di truyền hoặc mang gen bị lỗi)
  • Tập hợp thêm thông tin về một khu vực nghi ngờ được tìm thấy bằng chụp X-quang tuyến vú hoặc bằng siêu âm vú
  • Giám sát sự tái phát của Ung thư sau điều trị.

 

9 – Chụp CT (CAT – chụp cắt lớp trên máy vi tính)

Chụp CT (hay còn được gọi là CTA hoặc chụp cắt lớp trên máy vi tính) là một công nghệ chụp tia X-quang cung cấp cho bác sĩ các thông tin về nội tạng cơ thể thông qua những lát cắt hai chiều hoặc các mặt cắt ngang.

Trong khi chụp CT, bạn sẽ nằm trên một cái bàn có thể di chuyển xuyên qua cái mắt chụp có hình vòng cung. Máy chụp sẽ chụp các chùm tia X quét qua cơ thể từ các góc độ khác nhau.

Trước khi chụp CT, bạn cần được tiêm một liều thuốc cản quang vào cánh tay theo đường tĩnh mạch.

10 – Chụp X-quang ngực (Chest X-Rays)

Trước khi bắt đầu điều trị ung thư vú xâm lấn, bạn sẽ có nhiều khả năng được tiến hành chụp X-quang ngực để rà soát xem liệu ung thư có lây lan sang phổi hay chưa. Xét nghiệm này cũng được sử dụng để đánh giá tim và phổi trước khi bạn được gây mê tổng quát hoặc tiến hành hóa trị.

Phần 6: Các giai đoạn Ung thư vú

Giai đoạn Ung thư vú có ý nghĩa quan trọng đối với khả năng được cứu chữa khỏi hoàn toàn. Như các bạn đã biết, nếu Ung thư vú được phát hiện ở giai đoạn I, II thì cơ hội chữa khỏi lên đến 85-90%.

Giai đoạn Kích thước vùng ung thư Phát hiện tế bào ung thư trong hạch bạch huyết không? Tỷ lệ sống sót trên 10 năm Cách điều trị phổ biến
0 Ung thư còn bị giới hạn trong ống dẫn sữa mà chưa ăn vào những mô vú bay mô nâng đỡ bên ngoài ống dẫn sữa Không (âm tính) 90-100% Giải phẫu toàn phần vú hay một phần vú cộng với xạ trị. Một số trường hợp bác sĩ dùng thêm thuốc loại kích thích tố như tamoxifen.
I < 2 cm Không (âm tính) 80-90% Tương tự giai đoạn 0 nhưng được khuyên sử dụng thêm hóa chất trị liệu.
II 2 – 5 cm Không (âm tính) Phụ thuộc vào kích thước của vùng ung thư và bao nhiêu hạch bị lây lan. Cách chữa tương tự giai đoạn 1.
III > 5 cm  Có (Dương tính) – đã lan nhiều vào hạch nách nhưng chưa đi xa. Phụ thuộc vào kích thước của vùng ung thư và bao nhiêu hạch bị lây lan. Chữa bằng hóa chất trị liệu; sau đó là giải phẫu và xạ trị.
IV Ung thư đã lây lan đến các bộ phận khác Bệnh nhân có nguy cơ mất mạng vì bệnh trong vòng 5 năm. Hóa chất/Thuốc loại kích thích tố.

Phần 7: Các phương pháp điều trị Ung thư vú

Điều trị ung thư nói chung hiện có 3 phương pháp chủ yếu là: phẫu thuật, hóa trị, xạ trị.
Ngoài ra còn có một số phương pháp điều trị mới đang bắt đầu được ứng dụng: sinh hóa, nội tiết, liệu pháp gen…
Ung thư vú là một loại ung thư có tính toàn thân và khá đặc biệt. Do vậy, phương pháp điều trị cũng khá đa dạng và phân loại rất nhiều nhánh nhỏ.

1 – Phẫu thuật vú

Phẫu thuật cắt bỏ khối u được xem như một phương pháp điều trị ung thư kinh điển của Y học hiện đại. Riêng với Ung thư vú, phẫu thuật có thể được chỉ định là phác đồ điều trị đầu tiên nếu khối u có kích thước vừa phải hoặc nhỏ. Trong một vài trường hợp, khối u quá lớn, phương pháp phẫu thuật vú sẽ được thực hiện sau phác đồ hóa chất.

Có 2 loại phẫu thuật Ung thư vú để loại bỏ một/nhiều hạch bách huyết khỏi nách:

  • Phẫu thuật bảo tồn vú: Loại bỏ vùng ung thư và một phần nhỏ mô khỏe mạnh xung quanh vùng ung thư;
  • Phẫu thuật cắt bỏ vú: Cắt bỏ toàn bộ vú.

2 – Hóa trị

Hóa trị dùng thuốc loại bỏ các tế bào ung thư còn sót lại mà không thể phát hiện được. Bạn có thể áp dụng cùng lúc hóa trị với các liệu pháp điều trị khác.

Hóa trị thường được tư vấn áp dụng trong các trường hợp tế bào ung thư có nguy cơ lan ra ngoài vùng vú và nách.

Hóa trị là một phác đồ ảnh hưởng lên toàn bộ cơ thể người bệnh nhưng tác dụng dễ thấy nhất của hóa trị là khiến người bệnh rụng tóc, mệt mỏi và buồn nôn.

3 – Xạ trị

Xạ trị là liệu pháp sử dụng tia X để phá hủy các tế bào ung thư còn lại sau khi phẫu thuật vú – đây là các tế bào có thể còn sót lại trong vú, thành ngực hoặc nách nhưng không thể phát hiện được.

Xạ trị thường chỉ tác động đến một phần các mô xung quanh nơi nghi ngờ có tế bào ung thư hoặc giết tế bào ung thư tại các khối u ung thư và khu vực xung quanh khối u.

Xạ trị được tư vấn cho hầu hết các trường hợp phẫu thuật bảo tồn vú; thỉnh thoảng được tư vấn đối với phẫu thuật cắt bỏ vú.

4 – Liệu pháp hormone

Liệu pháp hormone là biện pháp sử dụng các loại thuốc để điều trị cho phụ nữ có thụ thể hormone trong tế bào ung thư vú. Liệu pháp hormone có thể được sử dụng độc lập hoặc cùng với các liệu pháp điều trị khác.

Về mặt sinh lý tự nhiên của phụ nữ, sự phát triển của tuyến vú có luên quan mật thiết với các hormone buồng trứng.

Phương pháp này bao gồm căt buồng trứng (đối với phụ nữ còn kinh nguyệt) và uống thuốc nội tiết trong vòng 5 năm hoặc 10 năm.

5 – Một số liệu pháp khác

  • Liệu pháp hướng đích: Liệu pháp hướng đích sử dụng thuốc để ngăn sự phát triển của một số loại tế bào ung thư nhất định. Liệu pháp này chỉ phù hợp với một số trường hợp. Liệu pháp hướng đích có thể áp dụng cùng lúc với các liệu pháp điều trị khác.
  • Thử nghiệm lâm sàng: Là các nghiên cứu so sánh những phương pháp điều trị mới với các liệu pháp tiêu chuẩn.
  • Các liệu pháp bổ sung: Là các liệu pháp hay cách thức điều trị được sử dụng cùng với các liệu pháp Tây y thông thường nhằm tăng chất lượng cuộc sống, cải thiện sức khỏe một cách tổng thể. Thư giãn và thiền định là hai trong số các liệu pháp bổ sung.
  • Các liệu pháp thay thế: Là phương pháp điều trị không chính thống.

Phần 8: Chăm sóc – đối phó với tác dụng phụ sau điều trị

Mỗi phương pháp điều trị ung thư đều gây ra tác dụng phụ. Chính vì vậy, bạn cần áp dụng triệt để phương pháp 5T dưới đây để ngăn ngừa và làm giảm tác động của tác dụng phụ.

T1 – Tâm lý tích cực để vượt qua lo lắng, bệnh tật một cách nhẹ nhàng

Sau khi bị chẩn đoán ung thư, tâm lý bạn có thể suy sụp rất nhiều. Bạn phải đối mặt với những cảm xúc tiêu cực như lo lắng, tức giận hay phải kiểm soát tình trạng căng thẳng… Đôi khi, bạn cảm thấy khó khăn trong việc thể hiện cảm xúc đối với người thân yêu.

Trong những lúc này, bạn “coi nó ghê gớm đáng sợ thì nó thực sự đáng sợ, coi nó tất yếu thì chấp nhận sống chung”. Những người giữ vững được tâm lý tích cực, lạc quan chống chọi với căn bệnh tốt hơn hẳn so với những người giữ trong mình suy nghĩ tiêu cực.

Vậy, làm thế nào để giữ tâm lý tích cực?
Bạn có thể tham khảo Thông tin chi tiết và cụ thể hơn trong bài viết dưới đây: https://s2suckhoe.com/tam-ly-tich-cuc/ (Mời bạn đọc bài này).

T2 – Thể dục thể thao, nâng cao sức khỏe

Trên thực tế, hoạt động thể chất dưới sự giám sát thích hợp đóng vai trò đặc biệt quan trọng để ngăn chặn sự tái phát của ung thư vú và cả các loại ung thư khác.

Việc kéo một người hoàn toàn khỏe mạnh dành ít nhất 30 phút đến phòng tập thể dục thật không dễ dàng, thì việc yêu cầu những bệnh nhân bị ung thư thiết lập kế hoạch tập luyện xem ra là một thách thức; tuy nhiên theo bà Hamel, quản lý trang HealthCentral, một người sống sót sau căn bệnh ung thư vú cho rằng: “Hãy để việc tập luyện cám dỗ bản thân, đặc biệt là khi tâm trí luôn nghĩ đến cách chiến đấu với bệnh tật và ý thức sống còn luôn vươn lên mạnh mẽ”.

Bài tập Dịch cân kinh (vẩy tay) giúp trị bệnh Ung thư của Thiếu Lâm đã được chứng minh hiệu quả trên rất nhiều người.

Bạn có thể tham khảo hướng dẫn tập chi tiết tại đây: Hướng dẫn tập dịch cân kinh ( Bạn qua bài này kéo xuống giữa bài sẽ thấy hướng dẫn ).

T3 – Thức ăn: Chế độ dinh dưỡng là vô cùng quan trọng để phục hồi sức khỏe cho người ung thư

Một nguyên tắc trong điều trị ung thư vú là bệnh nhân phải hạn chế tình trạng sụt cân và nhất định phải giữ được cân nặng ở mức lý tưởng.

Bệnh nhân ung thư vú cần được cung cấp nhiều chất có hàm lượng dinh dưỡng cao trong khẩu phần ăn, ăn nhiều loại Vitamin và các vi chất dinh dưỡng, đặc biệt là thực phẩm giàu chất chống oxy hóa.

Tham khảo cụ thể các thông tin liên quan đến Dinh dưỡng cho bệnh nhân Ung thư trong bài viết dưới đây: https://s2suckhoe.com/dinh-duong-cho-benh-nhan-ung-thu/ ( Mời bạn đọc bài này )

T4 – Thực phẩm chức năng giúp tăng cường hệ miễn dịch và giảm độc tính hóa trị, xạ trị

Đối phó với các tác dụng phụ sau điều trị ung thư vú, thực phẩm chức năng đóng vai trò vô cùng quan trọng và cần thiết.

Với ung thư vú, chúng tôi khuyên bạn nên chọn các loại thực phẩm chức năng có thành phần chứa một trong 3 loại sau:

  • Nấm hầu thủ: Đọc thêm chi tiết về Công dụng và Cách sử dụng Nấm hầu thủ tại nhà phục vụ điều trị Ung thư tại đây: https://s2suckhoe.com/nam-hau-thu/
  • Tinh bột nghệ vàng: Rất nhiều người đã chữa trị ung thư vú thành công nhờ tinh bột nghệ vàng. Tinh bột nghệ vàng có thực sự thần kỳ như vậy, cùng tìm hiểu rõ hơn trong bài viết này: https://s2suckhoe.com/tinh-bot-nghe/
  • Trinh nữ hoàng cung: là cây thuốc giúp làm đẹp và chữa bệnh hiệu quả, đặc biệt là hỗ trợ điều trị ung thư. Đọc thêm các thông tin về trinh nữ hoàng cung và công dụng thần kỳ của nó đối với bệnh nhân ung thư tại đây: https://s2suckhoe.com/trinh-nu-hoang-cung/

Chăm chỉ và kiên trì sử dụng thực phẩm chức năng để điều trị triệt để Ung thư!

T5 – Thuốc và tham gia, tuân thủ phác đồ điều trị của bác sĩ để đối phó với tác dụng phụ và ngăn chặn ung thư tái phát

Bạn cần hiểu rõ bệnh của mình và Thuốc mình đang dùng, liệu trình chữa bệnh ra sao… Tự cảm nhận xem cách điều trị này có phù hợp với mình hay không hoặc có gì không ổn.

Hãy thẳng thắn trao đổi với bác sỹ điều trị những suy nghĩ, cảm nhận của bạn để có thể phối hợp cùng bác sĩ, đưa ra phác đồ điều trị tốt nhất, sử dụng những sản phẩm thuốc phù hợp nhất.

Phần 9: Các câu hỏi thường gặp

1 – Uống sữa đậu nành có làm tăng nguy cơ ung thư vú?

Câu hỏi: Tôi nghe nói uống sữa đậu nành nhiều tốt cho sức khỏe phụ nữ, nhưng cũng có thông tin cho rằng nó làm tăng nguy cơ ung thư vú. Hầu như ngày nào tôi cũng uống một cốc, xin hỏi bác sĩ điều này có tốt không ạ?

Trả lời: Trong đậu nành có chất Phytochemical và chất chống oxy hóa rất có lợi cho sức khỏe. Sữa đậu nành giúp giảm tình trạng loãng xương, giúp việc hấp thu canxi tốt hơn.

Ngoài những nguyên nhân gây ung thư vú như hóa chất, tia phóng xạ… thì việc ung thư vú phụ thuộc rất nhiều vào nội tiết tố nữ estrogen. Nội tiết này thường chuyển hóa từ trong mỡ ra. Nồng độ estrogen cao có thể kích thích sự phát triển của Ung thư vú.

Theo các nghiên cứu gần đây, trong sữa đậu nành có chứa chất estrogen thiên nhiên thực vật. Với những phụ nữ gầy ốm, thiếu estrogen thì sữa đậu nành là thực phẩm bổ sung estrogen rất tốt, giúp da dẻ hồng hào. Nhưng với những phụ nữ béo, nhóm những người có nguy cơ cao bị ung thư vú thì không nên sử dụng quá nhiều, chỉ nên tiêu thụ lượng thức ăn từ đậu nành ở mức vừa phải.

2 – Những người nào có nguy cơ cao mắc bệnh Ung thư vú?

Câu hỏi: Tôi cứ tưởng người có tuổi mới dễ mắc ung thư vú, sao dạo này thấy nhiều người trẻ cũng bị? Những người nào có nguy cơ cao với bệnh ung thư vú?

Trả lời: Tỷ lệ mắc ung thư vú tăng dần theo lứa tuổi ở phụ nữ, tuổi càng cao thì ngy cơ mắc bệnh càng tăng. Và cao nhất là lứa tuổi 50-60.

Tuy nhiên, không phải những người trẻ thì không mắc ung thư vú. Hiện tại người ta chưa biết chính xác nguyên nhân gây ra ung thư vú. Nhưng qua các nghiên cứu, người ta biết được một số yếu tố mà nếu có thì khả năng mắc ung thư vú sẽ cao hơn. Đó gọi là các yếu tố nguy cơ; đọc thêm Các yếu tố gia tăng nguy cơ Ung thư vú để hiểu rõ hơn.

3 – Khoảng thời gian Ung thư vú sẽ tái phát sau điều trị (nếu có) là bao lâu?

Câu hỏi: Ung thư vú sẽ tái phát sau 1 năm, có phải không?

Trả lời: Sau điều trị, ung thư vú có thể tái phát tuỳ giai đoạn bệnh và một số yếu tố khác liên quan tới đặc điểm sinh học của cơ thể. Nếu tái phát thì thường xảy ra trong hai năm đầu sau điều trị, tuy nhiên việc theo dõi tái phát cần được thực hiện theo định kỳ và lâu dài.

4 – Cần tránh ăn gì để tốt cho sức khỏe người Ung thư vú?

Câu hỏi: Cần tránh ăn những món gì và nên ăn những gì để tốt cho sức khoẻ? Nghe nói không được ăn thịt bò vì thịt bò nuôi tế bào ung thư mau phát triển, có đúng không?

Trả lời: Sau điều trị ung thư vú, nếu có chế độ ăn và luyện tập phù hợp sẽ góp phần làm giảm tái phát ung thư cũng như các lợi ích khác cho cơ thể. Bệnh nhân nên dành thời gian tập thể dục khoảng 30 phút mỗi ngày, đơn giản nhất là đi bộ, tránh tăng cân, béo phì. Cần ít ăn thịt đỏ nói chung vì có nhiều chất béo không tốt cho sức khoẻ nói chung, chứ không phải ăn thịt bò sẽ nuôi tế bào ung thư mau phát triển như chị đã nghe nói. Ngoài ra, nên ăn nhiều trái cây, cá và ngũ cốc, kể cả đậu nành.

P/s: Nếu bạn cảm thấy bài viết này chứa đựng những thông tin hữu ích đối với sức khỏe người thân, bạn bè, đừng quên click LIKE và SHARE bài viết này, để cung cấp các giá trị hữu ích từ cộng đồng đến cho họ nhé! Để lại phản hồi đến chúng tôi nếu bạn có bất cứ vấn đề gì cần góp ý hoặc mong muốn được tư vấn/hỗ trợ.

>